NGÀNH KINH TẾ VIỆT NAM Về cuối
Có 1054 dòng dữ liệu       Tìm         
Hệ thống năm  Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg ngày 06/07/2018
    Tên   Giải thích     
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 ...
Cấp 1Cấp 2Cấp 3Cấp 4Cấp 5Tên ngànhChi tiết
A    NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
A01   Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
A01011  Trồng cây hàng năm
A01011011101110Trồng lúa
A01011011201120Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A01011011301130Trồng cây lấy củ có chất bột
A01011011401140Trồng cây mía
A01011011501150Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A01011011601160Trồng cây lấy sợi
A01011011701170Trồng cây có hạt chứa dầu
A010110118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A01011011801181Trồng rau các loại
A01011011801182Trồng đậu các loại
A01011011801183Trồng hoa, cây cảnh hàng năm
A010110119 Trồng cây hàng năm khác
A01011011901191Trồng cây gia vị hàng năm
A01011011901192Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
A01011011901199Trồng cây hàng năm khác còn lại
A01012  Trồng cây lâu năm
A010120121 Trồng cây ăn quả
A01012012101211Trồng nho
A01012012101212Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
A01012012101213Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác
A01012012101214Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
A01012012101215Trồng nhãn, vải, chôm chôm
A01012012101219Trồng cây ăn quả khác
A01012012201220Trồng cây lấy quả chứa dầu
A01012012301230Trồng cây điều
A01012012401240Trồng cây hồ tiêu
A01012012501250Trồng cây cao su
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 ...
            
Hiển thị tất cả dữ liệu khi các giá trị tìm trống.

Về  đầu